thi nhau
Động từ: - Cùng nhau cố gắng làm một việc gì đó với tinh thần cạnh tranh, ganh đua: "thi nhau" diễn tả hành động của nhiều người cùng thực hiện một việc, ai cũng muốn làm nhanh hơn, tốt hơn, hoặc nhiều hơn người khác. - Hành động đồng loạt, không hẹn trước: "thi nhau" cũng được dùng để chỉ việc nhiều người cùng làm một việc một cách tự nhiên, nhưng có tính chất so sánh ngầm với nhau.
- (Các em nhỏ cùng nhau chạy ra sân, ai cũng muốn chạy nhanh hơn người kia.)
- (Mọi người cùng cố gắng làm việc tốt cho nhân dân, ai cũng muốn đóng góp nhiều hơn.)
- (Sau hiệu lệnh, các vận động viên cùng bơi, ai cũng muốn về đích trước.)
- (Trong cuộc thi, các thí sinh ganh đua nhau để trả lời câu hỏi nhanh và chính xác.)
"thi nhau làm việc": cùng nhau làm việc với tinh thần cạnh tranh lành mạnh.
- Các công nhân thi nhau làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn. (Các công nhân cùng cố gắng làm việc, ai cũng muốn góp phần hoàn thành dự án.)
"thi nhau mua sắm": nhiều người cùng mua hàng một cách ồ ạt, thường do tác động của đám đông.
- Khi có khuyến mãi, khách hàng thi nhau mua sắm. (Khi có khuyến mãi, khách hàng tranh nhau mua hàng vì sợ hết.)
Thi đua (động từ): cố gắng làm việc tốt hơn, nhanh hơn người khác trong một phong trào có tổ chức.
- Các lớp thi đua học tập để đạt thành tích cao. (Các lớp cố gắng học tập để đạt thành tích cao hơn nhau.)
Ganh đua (động từ): cạnh tranh với nhau để giành phần thắng.
- Hai đội bóng ganh đua quyết liệt trong trận chung kết. (Hai đội bóng cạnh tranh mạnh mẽ trong trận chung kết.)
Tranh nhau: cùng muốn giành lấy cơ hội, quyền lợi hoặc thứ gì đó.
- Bọn trẻ tranh nhau đồ chơi. (Bọn trẻ cùng muốn giành lấy đồ chơi cho mình.)
Đua nhau: cùng thực hiện một hành động với tốc độ nhanh, thường có tính cạnh tranh.
- Các xe đua nhau vượt qua vạch đích. (Các xe cùng chạy nhanh để về đích.)
- Thi nhau chạy như vịt: chạy rất nhanh và ồn ào, thường dùng để tả cảnh hỗn loạn.
- Khi chuông reo, học sinh thi nhau chạy như vịt ra khỏi lớp. (Khi chuông reo, học sinh chạy nhanh và ồn ào ra khỏi lớp.)